10 lệnh Nslookup được sử dụng nhiều nhất
Nslookup có lẽ là công cụ DNS được sử dụng rộng rãi nhất thế giới, ít nhất vì nó được cài sẵn trên Windows, macOS và hầu hết các bản phân phối Linux. Nhiều người chỉ biết lệnh cơ bản, nhưng nó có thể làm được nhiều hơn thế: truy vấn máy chủ cụ thể, kiểm tra bản ghi MX, chẩn đoán sự cố lan truyền hay thử nghiệm một resolver DNS cụ thể. Đây là 10 lệnh bạn sẽ dùng thường xuyên nhất.
1. Tra cứu địa chỉ IP của domain
nslookup example.comLệnh cơ bản và phổ biến nhất. Phân giải tên miền thành địa chỉ IP bằng máy chủ DNS mặc định.
2. Tìm domain từ IP (reverse DNS)
nslookup 142.250.74.46Thao tác ngược: từ địa chỉ IP tìm tên miền liên kết qua bản ghi PTR.
3. Truy vấn máy chủ DNS cụ thể
nslookup example.com 8.8.8.8Gửi truy vấn đến Google DNS (8.8.8.8) thay vì máy chủ mặc định. Rất hữu ích khi chẩn đoán vấn đề lan truyền.
4. Tìm máy chủ email (MX)
nslookup -type=mx example.comBản ghi MX cho biết máy chủ nào xử lý email của domain.
5. Tìm máy chủ DNS có thẩm quyền (NS)
nslookup -type=ns example.comBản ghi NS cho biết máy chủ DNS nào có thẩm quyền cho domain.
6. Kiểm tra bản ghi TXT
nslookup -type=txt example.comBản ghi TXT dùng cho xác minh quyền sở hữu domain, cấu hình SPF, khóa DKIM và chính sách DMARC.
7. Tra cứu bản ghi CNAME
nslookup -type=cname www.example.comCNAME là bí danh trỏ đến tên miền khác. Các CDN như Cloudflare, Fastly sử dụng CNAME rất nhiều.
8. Tra cứu bản ghi AAAA (IPv6)
nslookup -type=aaaa example.comBản ghi AAAA là phiên bản IPv6 của bản ghi A.
9. Xem bản ghi SOA
nslookup -type=soa example.comBản ghi SOA chứa thông tin thiết yếu về vùng DNS: máy chủ chính, liên hệ quản trị, số serial và tham số đồng bộ.
10. Sử dụng chế độ tương tác
nslookup
> set type=mx
> example.com
> set type=ns
> example.com
> server 1.1.1.1
> example.com
> exitChế độ tương tác cho phép đổi loại bản ghi bằng set type=, đổi máy chủ DNS bằng server và chạy liên tiếp các truy vấn.
| Lệnh | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| nslookup domain | IP của domain | nslookup google.com |
| nslookup IP | Reverse DNS | nslookup 8.8.8.8 |
| nslookup domain server | Truy vấn DNS cụ thể | nslookup google.com 1.1.1.1 |
| -type=mx | Máy chủ email | nslookup -type=mx gmail.com |
| -type=ns | DNS có thẩm quyền | nslookup -type=ns github.com |
| -type=txt | SPF, DKIM, DMARC | nslookup -type=txt google.com |
| -type=cname | Bí danh domain | nslookup -type=cname www.github.com |
| -type=aaaa | Địa chỉ IPv6 | nslookup -type=aaaa google.com |
| -type=soa | Quyền hạn vùng | nslookup -type=soa example.com |
| Chế độ tương tác | Nhiều truy vấn | nslookup rồi lệnh |
Trên Linux và macOS, dig thường được ưa chuộng hơn nslookup nhờ đầu ra chi tiết và cú pháp linh hoạt hơn. Nhưng nslookup vẫn là công cụ phổ quát, có sẵn ở mọi nơi kể cả máy Windows mà không cần cài thêm gì.